Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
temperie
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/temˈpeɾje/
Nghĩa chính
1
Thời tiết
danh từ
weather
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
temperie
Dạng gốc
(base form)
temperie
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
天气
tiān qì
Thời tiết
气
qì
Thời tiết
Tiếng Anh
weather
Thời tiết
AI
1
Thời tiết
1
Thời tiết
1
Thời tiết