Dịch

weather forecast

B1danh từ (noun)
UK/ˈwɛðə ˈfɔːkɑːst/US/ˈwɛðɚ ˈfɔɹkæst/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dự báo thời tiếtdanh từA prediction of future weather, often for a specific locality, in a newspaper or on the radio or television.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weather forecastDạng gốc (base form)
  2. weather forecastsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

weather forecasterdanh từNgười dự báo thời tiết
weather forecastingdanh từDự báo thời tiết

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .Hôm nay trời có thể nắng, nhưng dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ mưa.
  • , .Dự báo thời tiết đã nói rằng chiều nay trời sẽ mưa, nhưng nó không xảy ra.
  • ?Dự báo thời tiết lúc nãy nói gì vậy?

AI