Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
weather forecaster
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɛ
ð
ə
ˈ
f
ɔː
k
ɑː
s
t
ə
/
US
/ˈ
w
ɛ
ð
ɚ ˈ
f
ɔɹ
k
æ
s
t
ə
ɹ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người dự báo thời tiết
danh từ
A person who forecasts the weather.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weather forecaster
Dạng gốc
(base form)
weather forecaster
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
meteorologist
Ví dụ
The
weather
forecaster
predicts
sunny
weather
tomorrow
.
AI
1
Người dự báo thời tiết
1
Người dự báo thời tiết
1
Người dự báo thời tiết