Dịch

oraje

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈɾaxe/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thời tiết; tình trạng thời tiếtdanh từweather; state of the weather

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orajeDạng gốc (base form)
  2. orajesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Giông tố
  1. Giông tố, bão tốsquall, storm

AI