consentir
A2động từ (verb)
/konsenˈtiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đồng ý, bằng lòng, cho phépđộng từto consent
- Chịu đựng, tha thứ, dung túngđộng từto endure
- Nuông chiều, cưng chiềuđộng từto pamper, indulge, spoil
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể consentirDanh động từ consintiendoPhân từ consentido
| Presente | |
|---|---|
| yo | consiento |
| tú | consientes |
| él/ella/Ud. | consiente |
| nosotros | consentimos |
| vosotros | consentís |
| ellos/Uds. | consienten |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy không đồng ý hôn nhân của con gái mình
- .Carolina sẽ không cho phép các bạn bị lừa dối
- .Cậu bé trong nhà được nuông chiều mọi thứ