consentimiento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konsentiˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Sự đồng ý (thỏa thuận tự nguyện hoặc sự cho phép)danh từconsent (voluntary agreement or permission)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consentimientoDạng gốc (base form)
- consentimientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consentimiento informadodanh từ | danh từ | Sự đồng ý có hiểu biết |
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự đồng ý (thỏa thuận tự nguyện hoặc sự cho phép)
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh