Dịch

consentimiento

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konsentiˈmjento/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự đồng ý (thỏa thuận tự nguyện hoặc sự cho phép)danh từconsent (voluntary agreement or permission)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consentimientoDạng gốc (base form)
  2. consentimientosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

consentimiento informadodanh từSự đồng ý có hiểu biết

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự đồng ý (thỏa thuận tự nguyện hoặc sự cho phép)
Khác

Ngôn ngữ khác

AI