Dịch

asentimiento

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/asentiˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Sự đồng ý, thỏa thuậndanh từassent, agreement
  2. Bằng lòngdanh từconsent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asentimientoDạng gốc (base form)
  2. asentimientosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự đồng ý
Khác

AI