asentimiento
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/asentiˈmjento/
Nghĩa chính
- Sự đồng ý, thỏa thuậndanh từassent, agreement
- Bằng lòngdanh từconsent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asentimientoDạng gốc (base form)
- asentimientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự đồng ý
Khác