Dịch

enduro

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao mô tô chủ yếu chạy trên đường địa hình, với nhiều chướng ngại vật và thử tháchdanh từkhông đếm được (uncountable)A motorcycle sport run on predominantly off-road courses, with many obstacles and challenges.
  2. Loại hình đua xe đạp leo núidanh từkhông đếm được (uncountable)A type of mountain bike racing.
  3. Cuộc đua hoặc sự kiện cụ thể trong môn thể thao endurodanh từđếm được (countable)A particular race or event in the sport of enduro.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enduroDạng gốc (base form)
  2. endurosSố nhiều (plural)

AI