Español
Từ vựng tiếng Tây Ban Nha
Trình độ
Trình độ do Zhesen ước lượng, không theo phân loại chính thức.
Từ thông dụng
de/de/Của, thuộc vềla/la/Cái, người, conque/ke/Rằng, làel/el/Cái, con, ngườien/en/Ở, trong, trêny/i/Và, cùnga/a/Đến, tới, cholos/los/Những, cácno[ˈno]Khôngun/un/Mộtse/se/Mình, tự mình, nhaupor/poɾ/Bởies/ˈes/Là, thìdel/del/Của, từlas/las/Các, nhữngcon/kon/Với, bằng, cùngcon-/kon/Đồng-, cùnguna/ˈuna/Mộtpara/paɾa/Để, nhằmlo/lo/Anh ấy, nó, điều đósu/su/Của anh ấy, của cô ấy, của họ, của ngài, của nóal/al/Đến, vào, ởcomo/komo/Như, giống như, chẳng hạn nhưme/me/Tôi, tao, tớ