se
A1đại từ (pronoun)động từ (verb)
Hay gặp/se/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mình, tự mình, nhauđại từA reflexive or reciprocal pronoun: oneself, himself, herself, itself, yourself; themselves; yourselves; each other; one another
- Được, bịđại từA pronoun used with transitive verbs to create the passive voice
- Người tađại từA pronoun used with a verb conjugated in the third-person singular to convey an impersonal meaning
- Viết sai chính tả của séđộng từmisspelling of sé
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| se trata de | Là về, nói về | |
| se habla algo | Người ta nói tiếng gì | |
| se lo dije | Tôi đã nói với anh ấy/cô ấy | |
| se puede hacer algo | Có thể làm gì | |
| se trata de algo | Là về cái gì | |
| se vende algo | Bán cái gì | |
| se puedecụm từ | cụm từ | Tôi vào được không, được phép không |
| qué se dice | Dạo này thế nào, có khỏe không |
2 nghĩa khác
Đại từ (pronoun) 2
Hãy (mệnh lệnh vô nhân xưng)
- Used to third person subjunctive moods to form an impersonal imperative.
Họ từ (word family)
cùng gốc seVí dụ
- , .Bảo anh ấy khẩn trương lên, muộn rồi.
- .Dân số của đất nước đã giảm một phần ba.
- .Đây là một thiết bị có độ chính xác cao.
Ngữ pháp
Xuất hiện ở từ khác
- himselfTiếng Anhtương đương
- themselvesTiếng Anhtương đương
- ledễ nhầmĐại từ phản thân, đồng thời thay thế cho 'le' khi 'le' đứng trước một đại từ tân ngữ trực tiếp khác như 'lo' hoặc 'la'.
- nosdễ nhầmCũng diễn đạt phản thân hoặc quan hệ nhưng được chia theo chủ ngữ và thường dùng khi chủ ngữ không phải nosotros.
- sédễ nhầmĐại từ phản thân hoặc bổ ngữ ngôi thứ ba (không có dấu sắc), ví dụ trong 'se lava' (anh ấy tự rửa) hoặc 'se lo dije' (tôi đã nói điều đó cho anh ấy).
- sídễ nhầmĐại từ phản thân đứng trước động từ (ví dụ: 'se lava'), trong khi 'sí' là đại từ phản thân đứng sau giới từ (ví dụ: 'para sí').