Ngữ pháp A2

Español

Động từ phản thân biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc cảm xúc

A2Động từ phản thân

Công thức

Chủ ngữ + Đại từ phản thân (me, te, se, nos, os, se) + Động từ biến đổi (ponerse, dormirse, enojarse...)

Giải thích

Một số động từ khi được gắn thêm đại từ phản thân sẽ thay đổi ý nghĩa, diễn tả sự chuyển biến đột ngột từ trạng thái này sang trạng thái khác về mặt cảm xúc, tâm lý hoặc thể chất. Chẳng hạn: 'dormir' mang nghĩa là duy trì giấc ngủ, nhưng 'dormirse' nghĩa là chuyển từ trạng thái thức sang ngủ thiếp đi; 'ponerse + tính từ' diễn tả việc bắt đầu trở nên buồn, vui, lo lắng.

Lỗi hay mắc

Dùng động từ không có yếu tố phản thân khi muốn nói về sự thay đổi trạng thái đột ngột (ví dụ dùng 'dormir en clase' thay vì 'dormirse en clase' khi muốn nói ngủ gục trong lớp).

Ví dụ

  • .

    Bộ phim chán đến mức tôi đã ngủ thiếp đi chỉ sau mười phút.

  • .

    Bố tôi trở nên lo lắng khi ông ấy phải phát biểu trước đám đông.