Español
Ngữ pháp tiếng Tây Ban Nha
A1
Danh từ
Mạo từ
Động từ
Động từ Ser ở thì hiện tạiChủ ngữ + soy / eres / es / somos / sois / son + Danh từ / Tính từĐộng từ Estar ở thì hiện tạiChủ ngữ + estoy / estás / está / estamos / estáis / están + Vị trí / Trạng tháiPhân biệt Ser và Estar với tính từSer + Tính từ (Bản chất cố định) || Estar + Tính từ (Trạng thái tạm thời)
Hiện tại chỉ định
Chia động từ quy tắc đuôi -ARGốc từ + -o, -as, -a, -amos, -áis, -anChia động từ quy tắc đuôi -ER và -IR-ER: -o, -es, -e, -emos, -éis, -en || -IR: -o, -es, -e, -imos, -ís, -enĐộng từ bất quy tắc thông dụng: Tener và IrTener: tengo, tienes, tiene, tenemos, tenéis, tienen || Ir: voy, vas, va, vamos, vais, van
A2
Thời quá khứ
Thì quá khứ đơn (Pretérito Indefinido) với động từ có quy tắcChủ ngữ + Gốc động từ + Đuôi quá khứ (-ar: -é, -aste, -ó, -amos, -asteis, -aron / -er, -ir: -í, -iste, -ió, -imos, -isteis, -ieron)Thì quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfecto) chỉ thói quen và miêu tảChủ ngữ + Gốc động từ + Đuôi imperfecto (-ar: -aba, -abas, -aba, -ábamos, -abais, -aban / -er, -ir: -ía, -ías, -ía, -íamos, -íais, -ían)Kết hợp Indefinido và Imperfecto: Hành động nền bị cắt ngangMệnh đề thì Imperfecto (hành động nền) + cuando + Mệnh đề thì Indefinido (hành động chen ngang)Thì hiện tại hoàn thành (Pretérito Perfecto Compuesto)Chủ ngữ + Trợ động từ haber (he, has, ha, hemos, habéis, han) + Phân từ hai (gốc động từ + -ado / -ido)
Đại từ bổ ngữ
Đại từ bổ ngữ trực tiếp (Pronombres de Objeto Directo)Chủ ngữ + Đại từ trực tiếp (me, te, lo/la, nos, os, los/las) + Động từ đã chiaĐại từ bổ ngữ gián tiếp (Pronombres de Objeto Indirecto)Chủ ngữ + Đại từ gián tiếp (me, te, le, nos, os, les) + Động từ đã chia (+ a + Danh từ nhận hành động)Kết hợp cả hai đại từ bổ ngữ: Quy tắc biến đổi 'se'Chủ ngữ + se (thay cho le/les) + lo / la / los / las + Động từ đã chia
Động từ phản thân
Cấu trúc so sánh
So sánh hơn (más... que) và so sánh kém (menos... que)Chủ ngữ 1 + Động từ + más / menos + Tính từ / Trạng từ / Danh từ + que + Chủ ngữ 2So sánh bằng với tính từ và danh từtan + Tính từ / Trạng từ + como HOẶC tanto/-a/-os/-as + Danh từ + comoDạng so sánh bất quy tắc và so sánh nhất tương đốiChủ ngữ + Động từ + el / la / los / las + más + Tính từ (+ de + Nhóm so sánh) HOẶC mejor / peor / mayor / menor
B1
Thức giả định (Subjuntivo)
Hiện tại Subjuntivo biểu đạt mong muốn hoặc ý chíChủ ngữ 1 + Động từ mong muốn (querer, esperar, desear...) + que + Chủ ngữ 2 + Động từ (Presente de Subjuntivo)Hiện tại Subjuntivo sau cấu trúc vô nhân mang tính đánh giáEs + Tính từ đánh giá (bueno, necesario, importante, mejor...) + que + Chủ ngữ + Động từ (Presente de Subjuntivo)Hiện tại Subjuntivo thể hiện sự nghi ngờ hoặc phủ định quan điểmDudar / No creer / No pensar + que + Chủ ngữ + Động từ (Presente de Subjuntivo)Hiện tại Subjuntivo sau liên từ thời gian chỉ tương laiCuando + Chủ ngữ + Động từ (Presente de Subjuntivo), Mệnh đề chính (Futuro / Imperativo)
Thì điều kiện (Condicional)
Thì điều kiện đơn dùng để đưa ra lời khuyên hoặc yêu cầu lịch sựChủ ngữ + Động từ khuyết thiếu (Deber / Poder / Gustar chia Condicional) + Động từ nguyên mẫuThì điều kiện đơn diễn tả mong muốn hoặc sở thích chưa chắc chắnĐại từ tân ngữ gián tiếp (Me, te, le, nos, os, les) + gustaría / encantaría + Động từ nguyên mẫu / Danh từ
Câu mệnh lệnh (Imperativo)
Thì tương lai (Futuro simple)
Câu điều kiện (Oraciones condicionales)
Câu điều kiện loại 1 (Điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra)Si + Chủ ngữ + Động từ (Hiện tại Indicativo), Mệnh đề chính (Futuro Simple / Presente / Imperativo)Câu điều kiện loại 2 (Giả định trái thực tế hoặc khó xảy ra ở hiện tại)Si + Chủ ngữ + Động từ (Imperfecto de Subjuntivo), Mệnh đề chính (Condicional Simple)