que
A1liên từ (conjunction)đại từ (pronoun)
Hay gặp/ke/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- rằng, làliên từA1used to connect a subordinate clause to the main clause, typically after verbs of thinking, saying, or feeling
- mà, người mà, cái màđại từA1relative pronoun replacing a preceding noun, acting as subject or object in a relative clause
- hơnliên từA1used in comparisons to introduce the second element being compared
- chúc, mong, hãyliên từA2used with the subjunctive at the beginning of a sentence to express a wish, hope, or indirect command
Cụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Liên từ (conjunction) 3
Bởi vì
- Bởi vì, vìindicates reason; because, for
Ví dụ
- bà mà nói chuyện với tôi
- căn nhà mà tôi muốn
- Chị nói rằng chị đang buồn bã
Xuất hiện ở từ khác
- whichTiếng Anhtương đương
- cualdễ nhầm, đồng nghĩaĐại từ quan hệ phổ biến nhất, dùng cho cả người và vật mà không bắt buộc phải có mạo từ đi kèm.
- cualesđồng nghĩaPhổ biến và tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày
- qđồng nghĩaDạng viết chuẩn chính tả.
- quédễ nhầmKhông có dấu hỏi; thường là từ nối hoặc từ quan hệ, như trong “digo que” hoặc “la mujer que vi”.
- quiendễ nhầm, đồng nghĩaĐại từ quan hệ đa dụng nhất trong tiếng Tây Ban Nha, dùng cho cả người và vật, thường không cần giới từ đi trước.
Họ từ (word family)
cùng gốc queTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh