Dịch

q

A1chữ Hánđại từ (pronoun)
Hay gặp
/ˈku/

Nghĩa chính

  1. chữ q, chữ Qdanh từA1the eighteenth letter of the Spanish alphabet
  2. mà, rằng, đểđại từA2informal abbreviation of 'que' (that, which)
  3. gì, cái gìđại từA2informal abbreviation of 'qué' (what)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qDạng gốc (base form)
  2. cuGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

q. b. s. m.cụm từViết tắt của que besa su mano
q. b. s. p.cụm từViết tắt của que besa sus pies
q. e. p. d.cụm từViết tắt của que en paz descanse
q̃đại từ, chữ hánViết tắt của que

Ví dụ

  • , .Nếu có thể sắp xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ đặt chữ T và chữ Q cạnh nhau.
  • .Q là một chữ cái Latinh.
  • .

AI