Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
q. b. s. p.
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của que besa sus pies
cụm từ
abbreviation of que besa sus pies (“kissing your feet”)
Ví dụ
su
más
sincero
servidor
y
amigo
q
.
b
.
s
.
p
.
AI
1
Viết tắt của que besa sus pies
1
Viết tắt của que besa sus pies
1
Viết tắt của que besa sus pies