ya que
Nghĩa chính
- Từ khi, từ lúc
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ya que estoycụm từ | cụm từ | Trong khi một người đang ở đó |
| ya que estamostrạng từ | trạng từ | Nhân tiện, tiện thể |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ya que estoycụm từ | cụm từ | Trong khi một người đang ở đó |
| ya que estamostrạng từ | trạng từ | Nhân tiện, tiện thể |