Dịch

para que

Nghĩa chính

  1. Để

Cụm từ (phrase)

para que puedaĐể có thể
el burro delante, para que no se espantecụm từMột cụm từ dùng để nhắc nhở rằng việc đặt chủ ngữ yo (“tôi”) ở đầu cụm từ đề cập đến chủ đề khác là bất lịch sự

AI