hay que
Nghĩa chính
- Cần phải
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hay que vercụm từ | cụm từ | Xem kìa, nhìn xem |
| no hay que hacercụm từ | cụm từ | Dễ như ăn cháo, dễ ợt |
| hay que jodersecụm từ | cụm từ | Bạn đang [chết tiệt] đùa tôi à; tào lao; thánh tào lao (để bày tỏ sự thất vọng cay đắng) |
| hay que amolarsecụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với hay que fastidiarse |
| hay que fastidiarsecụm từ | cụm từ | Đáng tiếc; khốn kiếp; tiếng kêu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh