Dịch

hay que

Nghĩa chính

  1. Cần phải

Cụm từ (phrase)

hay que vercụm từXem kìa, nhìn xem
no hay que hacercụm từDễ như ăn cháo, dễ ợt
hay que jodersecụm từBạn đang [chết tiệt] đùa tôi à; tào lao; thánh tào lao (để bày tỏ sự thất vọng cay đắng)
hay que amolarsecụm từĐồng nghĩa với hay que fastidiarse
hay que fastidiarsecụm từĐáng tiếc; khốn kiếp; tiếng kêu

AI