Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- có, tồn tại, phải (trong hay que)động từA1The form of haber used to say there is/are, or with que to say one must do something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hayDạng gốc (base form)
- haynSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hay que | Cần phải | |
| no hay duda | Không còn nghi ngờ | |
| hay algo | Có gì đó | |
| no hay nada | Không có gì | |
| qué hay | Có chuyện gì thế, dạo này thế nào | |
| si los haycụm từ | cụm từ | Hết mức, cực kỳ |
| hay que vercụm từ | cụm từ | Xem kìa, nhìn xem |
| no hay quiencụm từ | cụm từ | Không ai có thể, không tài nào |
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Thán từ (interjection) 1
Ở đó
- Ở đó, đằng kiaalternative form of ahí
Họ từ (word family)
cùng gốc haberVí dụ
- .Cái này cần cất vào ngăn kéo phía trên.
- ¿ ?Có ai đoán được trong chiếc hộp này có gì không?
- .Có điều gì đó không hề ổn trong toàn bộ chuyện này.
Xuất hiện ở từ khác
- thereTiếng Anhtương đương
- there'sTiếng Anhtương đương
- ahídễ nhầmdạng vô nhân xưng của động từ «haber» (có), phát âm khác với «ahí» (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai).
- aydễ nhầmđộng từ chỉ tồn tại (có), không phải thốt lên như «ay»
- existedễ nhầm, đồng nghĩaNói có theo nghĩa hiện diện hoặc sự tồn tại; thường tự nhiên hơn existe trong nhiều câu.
- existendễ nhầm, đồng nghĩa'Hay' là dạng vô nhân xưng dùng để chỉ sự tồn tại chung chung (có), không chia theo số nhiều hay số ít, trong khi 'existen' phải chia theo chủ ngữ số nhiều.