Dịch

qué hay

cụm từ (phrase)
/ˌke ˈai/

Nghĩa chính

  1. Có chuyện gì thế, dạo này thế nàocụm từwhat's up?; what's going on?

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qué hayDạng gốc (base form)
  2. ¿qué hayDạng gốc (base form)

Cụm từ (phrase)

qué hay de nuevoCó gì mới không

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI