Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
no hay quien
cụm từ
(phrase)
/ˌno ˌai ˈkjen/
Nghĩa chính
1
Không ai có thể, không tài nào
cụm từ
it is impossible; there's no use; nobody can; there's no (used to talk about impossibility)
AI
1
Không ai có thể
1
Không ai có thể
1
Không ai có thể