Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haberío
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abeˈɾio/
Nghĩa chính
1
Vật nuôi
danh từ
livestock
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
livestock
Gia súc
AI
1
Vật nuôi
1
Vật nuôi
1
Vật nuôi