Dịch

livestock

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gia súcdanh từkhông đếm được (uncountable)Farm animals; animals domesticated for cultivation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. livestockDạng gốc (base form)
  2. livestocksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

livestock diseaseDịch bệnh gia súc
livestock farmingChăn nuôi gia súc
livestock feedThức ăn gia súc
livestock marketChợ gia súc
livestock productionSản xuất chăn nuôi
livestock cardanh từToa xe lửa để chở gia súc
livestock unitdanh từĐơn vị đo lường để đánh giá tác động tổng thể lên vùng đất chăn thả của các loại động vật khác nhau
livestock crushdanh từĐồng nghĩa với cattle crush

Ví dụ

  • .Gia súc bị nhiễm độc bởi thực vật chúng ăn.
  • .Báo giết gia súc.
  • .Chó chăn nuôi bảo vệ gia súc.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc livestock

Nguồn gốc (etymology)

AI