Nghĩa chính
- Gia súcdanh từkhông đếm được (uncountable)Farm animals; animals domesticated for cultivation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- livestockDạng gốc (base form)
- livestocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| livestock disease | Dịch bệnh gia súc | |
| livestock farming | Chăn nuôi gia súc | |
| livestock feed | Thức ăn gia súc | |
| livestock market | Chợ gia súc | |
| livestock production | Sản xuất chăn nuôi | |
| livestock cardanh từ | danh từ | Toa xe lửa để chở gia súc |
| livestock unitdanh từ | danh từ | Đơn vị đo lường để đánh giá tác động tổng thể lên vùng đất chăn thả của các loại động vật khác nhau |
| livestock crushdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cattle crush |
Ví dụ
- .Gia súc bị nhiễm độc bởi thực vật chúng ăn.
- .Báo giết gia súc.
- .Chó chăn nuôi bảo vệ gia súc.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa