Dịch

las

A1mạo từ (article)đại từ (pronoun)danh từ (noun)
Hay gặp
/las/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. các, nhữngmạo từA1Feminine plural definite article, used before nouns to indicate specific things or people.
  2. họ, chúng, các bà, các côđại từA1Feminine plural direct object pronoun, referring to females or feminine things previously mentioned.
  3. những người, những cái, những chiếcđại từA1Pronoun meaning 'the ones' or 'those', typically used with 'que' or 'de'.

Cụm từ (phrase)

a las tantasRất muộn
todas las semanasHàng tuần
a las dosLúc hai giờ
las miltrạng từCực kỳ muộn, muộn một cách lố bịch
a las armascụm từCầm vũ khí lên, chuẩn bị chiến đấu
hacer las vecesđộng từTăng gấp đôi, đứng trong
tener las de ganarđộng từCó khả năng chiến thắng cao; trở thành một chứng chỉ chết
hacer las veces deđộng từKiêm nhiệm, đóng vai trò như

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Số nhiều của la
  1. plural of la

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Buổi sáng nhiều ánh sáng hơn buổi chiều.
  • .Mẹ tôi từng rất thích những bông hoa hồng vàng.
  • .Mọi cuộc chiến tranh đều vô lý và đáng ghê tởm.

AI