a las armas
cụm từ (phrase)
/a las ˈaɾmas/
Nghĩa chính
- Cầm vũ khí lên, chuẩn bị chiến đấucụm từto arms!
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacerse a las armasđộng từ | động từ | Làm quen và thích nghi với một cái gì đó không cần thiết |