hacer las veces
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tăng gấp đôi, đứng trongđộng từto double up, to stand in
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacer las vecesNguyên thể (infinitive)
- hecho las vecesPhân từ II (past participle)
- hago las vecesSố ít (singular)
- hice las vecesSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer las veces deđộng từ | động từ | Kiêm nhiệm, đóng vai trò như |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh