Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
todas las semanas
Nghĩa chính
1
Hàng tuần
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
weekly
Hàng tuần
Xuất hiện ở từ khác
las
kết hợp
mỗi tuần, hàng tuần
semanas
kết hợp
mỗi tuần, hàng tuần
AI
1
Hàng tuần
1
Hàng tuần
1
Hàng tuần