Dịch

ranges là số nhiều của range

range

A2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈɹɛjnd͡ʒ/US/ˈɹeːnd͡ʒ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 27 nghĩa
  1. loạt, chuỗi, danh mụcdanh từA2A variety of different things or people of the same general type.
  2. phạm vi, khoảng, mứcdanh từB1The limits between which amounts, ages, or prices can vary.
  3. tầm, tầm bắn, khoảng cáchdanh từB1The maximum distance that can be covered, reached, or seen.
  4. dãy núi, rặng núidanh từA2A line or group of mountains or hills.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rangeNguyên thể (infinitive)
  2. rangesSố nhiều (plural)
  3. rangedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. rangingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • range of sthloại cái gìThe hotel offers a wide range of facilities.Khách sạn cung cấp nhiều loại tiện nghi.
  • across a rangetrong nhiều loạiEmployees across a range of occupations were surveyed.Nhân viên trong nhiều loại nghề nghiệp đã được khảo sát.
  • over a rangetrong nhiều vấn đềWe have reached agreement over a range of issues.Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận trong nhiều vấn đề.
  • range (of sth)dòng (cái gì)
  • in a rangetrong khoảngMost of the students are in the 17–20 age range.Hầu hết học sinh trong khoảng độ tuổi 17–20.
  • in the range of sthtrong khoảng cái gìThere will be an increase in the range of 0 to 3 per cent.Sẽ có mức tăng trong khoảng từ 0 đến 3 phần trăm.

Cụm từ (phrase)

age rangeĐộ tuổi, nhóm tuổi
in rangeTrong tầm, trong cự ly
mountain rangedanh từDãy núi
out of rangetính từNgoài tầm với, ngoài cự ly
price rangedanh từKhoảng giá, tầm giá
wide rangeNhiều loại, diện rộng
at close rangeỞ cự ly gần
product rangedanh từĐồng nghĩa với product base

27 nghĩa khác

Danh từ (noun) 13
Động từ (verb) 14
Bếp lò
  1. Bếp lò, bếp nấu lớnA fireplace; a fire or other cooking apparatus; now specifically, a large cooking stove with many burners (hotplates).

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phạm vi
Khoảng cách
Tầm bắn
Bãi chăn thả
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạirengen
  2. từ tiếng Pháp cổrengier“to range, to rank, to order”
  3. từ tiếng Frank*hring

Cùng gốc (doublet)ring

Ví dụ

  • .Chúng tôi bán nhiều loại xe hơi khác nhau.
  • .Mức giá đó không thuộc khoảng giá của tôi.
  • .Chúng tôi có thể nhìn thấy con tàu ở khoảng cách năm dặm.

AI