pushed là quá khứ và phân từ quá khứ của push
Nghĩa chính
Thêm 22 nghĩa- đẩyđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to apply force to move something away
- thúc đẩy, đẩy mạnh, đẩy épđộng từB2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to try to persuade or promote something continuously
- cú đẩy, động tác đẩydanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a short, directed application of force
- áp lực, cưỡng épdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a force that impels or pressures one to act
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- push at sthđẩy vào cái gìShe pushed at the door but it wouldn't budge.Cô ấy đẩy vào cửa nhưng nó không nhúc nhích.
- push sb/sthđẩy ai/cái gìHe walked slowly up the hill pushing his bike.Anh ấy đi bộ chậm lên đồi, đẩy xe đạp.
- push sb/sth + adv./prep.đẩy ai/cái gì + adv./prep.She pushed the cup towards me.Cô ấy đẩy cái cốc về phía tôi.
- push sth + adj.đẩy cái gì + adj.I pushed the door open.Tôi đẩy cửa mở ra.
- push your way + adv./prep.đẩy ngang qua cái gì + adv./prep.Try and push your way through the crowd.Cố gắng đẩy ngang qua đám đông.
- push sthnhấn cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
- pushonKiên trì
- pushbackBác bỏ hoặc tranh luận chống lại một quan điểm hoặc một lời buộc tội; bày tỏ quan điểm riêng của mình về một tình huống
- pushthroughBuộc (luật pháp) phải được thông qua
- pushoffĐi xa; bị lạc
- pushinNhảy hàng đợi, đặc biệt là một cách mạnh mẽ
- pushdownXô đổ, xô ngã, đẩy ngã
- pushforwardĐẩy về phía trước
- pushupLàm (cái gì) cao hơn; tăng lên
22 nghĩa khác
Động từ (verb) 10
Danh từ (noun) 12
Xấp xỉ
- ngoại động từ (transitive)To approach; to come close to.
Ví dụ
- .Ấn nút màu xanh lá đi.
- .Chúng tôi bị thúc ép phải đưa ra câu trả lời.
- ; đẩy sự phản đối đi quá xa; thử vận may
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pushNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạipushen
- từ tiếng Pháp trung đạipousser
- từ tiếng Pháp cổpoulser
Cùng gốc (doublet)pulsate
danh từ
- từ tiếng Pháppoche