Nghĩa chính
- Mở rộng và co lại nhịp nhàng; đập mạnh hoặc đập, có mạch đậpđộng từnội động từ (intransitive)To expand and contract rhythmically; to throb or to beat, exhibit a pulse.
- Rung, rung hoặc nhấp nháy; như nhịp điệu của âm nhạcđộng từnội động từ (intransitive)To quiver, vibrate, or flash; as to the beat of music.
- Nhịp đập, tràn đầy sức sống, năng lượng: nhộn nhịp, hưng thịnhđộng từnội động từ (intransitive)To pulse, to be full of life, energy: to bustle, thrive, flourish.
- Tạo ra sự tăng giảm định kỳ của một số lượngđộng từngoại động từ (transitive)To produce a recurring increase and decrease of some quantity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- beatđồng nghĩaTừ kỹ thuật hoặc trang trọng, chỉ chuyển động theo từng nhịp.
Họ từ (word family)
cùng gốc pulsateVí dụ
- .