Dịch

pulsator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Các vật thể thiên văn đang dao độngdanh từAny pulsating astronomical object
  2. Máy đo nhịp timdanh từA pulsometer.
  3. Máy cắt được sử dụng trong ngành công nghiệp kim cương Nam Phidanh từA jigging machine used in the South African diamond industry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pulsatorDạng gốc (base form)
  2. pulsatorsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người đánh đập
  1. Người đánh đập; một tiền đạoA beater; a striker.

AI