Dịch

push on

động từ (verb)
US/ˌpʊʃ ˈɑn/

Nghĩa chính

  1. Kiên trìđộng từTo persist, persevere.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem push, onđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see push, on.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. push onNguyên thể (infinitive)
  2. pushes onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. pushed onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pushing onPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

push one's wayđộng từTìm đường bằng cách đẩy
push one's luckđộng từChấp nhận rủi ro quá mức hoặc thực hiện một số nhiệm vụ khó có thể thành công, đặc biệt là sau khi đã gặp may mắn bất ngờ
push one's way inđộng từĐồng nghĩa với push in

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , , , […]
  • .
  • , .

AI