Dịch

pushiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính thúc đẩy; có tham vọng mạnh mẽ, quá quyết đoándanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being pushy; being aggressively ambitious, overly assertive.
  2. Dũng cảm hoặc quyết đoándanh từkhông đếm được (uncountable)Being bold or determined.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI