Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forwardness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự ngạo mạn, sự sốt sắng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being forward.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forwardness
Dạng gốc
(base form)
forwardness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
forward
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
forwardness
forward
Về phía trước, tiến lên, ra phía trước
tính từ, danh từ, trạng từ, động từ
forward
ing
Sự chuyển tiếp, sự gửi
danh từ
AI
1
Sự ngạo mạn
1
Sự ngạo mạn
1
Sự ngạo mạn