Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
give a push
US
/ˈ
ɡ
ɪ
v
ə
ˈ
p
ʊ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Đẩy một cái
Ví dụ
Give
the
car
a
push
to
start
it
.
Hãy đẩy xe một cái để khởi động.
Xuất hiện ở từ khác
push
kết hợp
đẩy một cái
AI
1
Đẩy một cái
1
Đẩy một cái
1
Đẩy một cái