harmed là quá khứ và phân từ quá khứ của harm
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự tổn hạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Physical injury; hurt; damage.
- Tổn thương tinh thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Emotional or figurative hurt.
- Sự thiệt hại, tổn hạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Detriment; misfortune.
- Làm hỏng, gây thiệt hại, gây hạiđộng từTo damage, hurt, or injure something, usually an inanimate object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- harm to sb/sthtác hại đến ai/cái gìNo definite harm to human health has been determined.Chưa xác định được tác hại cụ thể nào đến sức khỏe con người.
- harm sb/sthgây hại cho ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bodily harm | Thương tích thân thể | |
| cause harm | Gây hại | |
| do harm | Gây hại | |
| harm reductiondanh từ | danh từ | Giảm thiểu tác hại |
| mean no harm | Không có ác ý | |
| self-harmdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Việc cố ý làm tổn thương cơ thể của chính mình mà không có ý tự sát |
| do no harmđộng từ | động từ | Không thực hiện hành động gây tổn hại hoặc bất lợi cho người khác theo bất kỳ cách nào, bất kể người đó có làm điều gì mang lại lợi ích tích cực cho người đó hay không |
| do more harm than goodđộng từ | động từ | Làm cho tình huống trở nên tồi tệ hơn, thường là khi cố gắng làm cho nó tốt hơn |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mối nguy hại
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mối nguy hại, tác hạiThat which causes injury, damage, or loss.
Ví dụ
- .Bạn có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho ai đó nếu đá vào răng họ.
- , .Dù không bị thương về thể xác trong vụ tai nạn ô tô, cô ấy phải chịu tổn thương tinh thần nhất định.
- ?Làm việc đó thì có hại gì?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc harmNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiharm
- từ tiếng Anh cổhearm
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*harm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha