self-harm
danh từ (noun)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Việc cố ý làm tổn thương cơ thể của chính mình mà không có ý tự sátdanh từkhông đếm được (uncountable)The deliberate nonsuicidal injuring of one's own body.
- Cố ý làm hại chính mìnhđộng từnội động từ (intransitive)To harm oneself deliberately.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- self-harmNguyên thể (infinitive)
- self-harmsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- self-harmedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- self-harmingPhân từ I (present participle)
- SH (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-harmerdanh từ | danh từ | Một người thực hiện hành vi tự làm hại bản thân |
Ví dụ
- Mennad .
- Mennad .
- Mennad .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa