Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autolesión
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự làm hại bản thân
danh từ
self-harm
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
autoagresión
autoagresividad
automutilación
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-harm
Việc cố ý làm tổn thương cơ thể của chính mình mà không có ý tự sát
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
autolesionar
AI
1
Tự làm hại bản thân
1
Tự làm hại bản thân
1
Tự làm hại bản thân