beginnings là số nhiều của beginning
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- phần đầu, đoạn đầu, đầudanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The first part of a story, road, event, or sequence.
- lúc bắt đầu, sự bắt đầu, khởi đầudanh từA2không đếm được (uncountable)The point or early stage at which an event, activity, or period starts.
- nguồn gốc, điểm khởi phát, căn nguyêndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The person, thing, or event that is the source or first cause of something.
- mở đầu, ban đầu, đầu tiêntính từA2không so sánh (not comparable)Describing the part, stage, or period that comes first.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beginningDạng gốc (base form)
- beginningsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- beginning of sthđầu cái gìWe missed the beginning of the movie.Chúng tôi đã lỡ đầu bộ phim.
- at the beginning of sthvào đầu cái gìWe're going to Japan at the beginning of July.Chúng tôi sẽ đi Nhật vào đầu tháng Bảy.
- from the beginningtừ đầuLet's start again from the beginning.Hãy bắt đầu lại từ đầu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at the beginning of something | Ở phần đầu của | |
| from the beginning | Ngay từ đầu | |
| good beginning | Khởi đầu tốt đẹp | |
| in the beginning | Lúc ban đầu | |
| mark the beginning of something | Đánh dấu sự khởi đầu của | |
| the beginning of the end | Bắt đầu của sự kết thúc | |
| a good beginning | Một khởi đầu tốt | |
| beginning of something | Phần đầu hoặc đầu của một sự vật, sự việc |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Mầm mống
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mầm mống, yếu tố sơ khaiThat which is begun; a rudiment or element.
Ví dụ
- .Ngôi nhà đó nằm ở đầu phố.
- .Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.
- ?Khởi nguồn của cuộc tranh chấp là gì?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc beginningNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung