Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
out of the chute
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/ˈa
w
t
ə
v
ð
ə
ˈ
ʃ
uː
t
/
US
/ˈ
aʊ
t
ə
v
ð
ə
ˈ
ʃ
u
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Khi bắt đầu, ngay lập tức
cụm giới từ
At the start, immediately.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
straight out of the chute
trạng từ
trạng từ
Ngay lập tức, ngay từ đầu
AI
1
Khi bắt đầu
1
Khi bắt đầu
1
Khi bắt đầu