Dịch

good beginning

Nghĩa chính

  1. Khởi đầu tốt đẹp

Cụm từ (phrase)

a good beginning makes a good endingcụm từ(Tục ngữ) Đầu xuôi đuôi lọt
a good beginningMột khởi đầu tốt
a good beginning is half the battlecụm từBắt đầu tốt là xong một nửa công việc

AI