Nghĩa chính
- Khởi đầu tốt đẹp
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a good beginning makes a good endingcụm từ | cụm từ | (Tục ngữ) Đầu xuôi đuôi lọt |
| a good beginning | Một khởi đầu tốt | |
| a good beginning is half the battlecụm từ | cụm từ | Bắt đầu tốt là xong một nửa công việc |