Dịch

off the bat

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ˈɒf ðə ˈbat/US/ˈɔf ðə ˈbæt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Ngay từ đầu; ngay lập tứccụm giới từFrom the start; immediately; right away.

Cụm từ (phrase)

right off the batcụm giới từNgay lập tức, không chậm trễ

Ví dụ

  • " . ."
  • .
  • .

AI