Nghĩa chính
- Ngay từ đầu; ngay lập tứccụm giới từFrom the start; immediately; right away.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| right off the batcụm giới từ | cụm giới từ | Ngay lập tức, không chậm trễ |
Ví dụ
- " . ."
- .
- .
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| right off the batcụm giới từ | cụm giới từ | Ngay lập tức, không chậm trễ |