Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
off rip
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/ˈɔ
f
ˈɹ
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với off the rip
cụm giới từ
Synonym of off the rip.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
off the rip
AI
1
Đồng nghĩa với off the rip
1
Đồng nghĩa với off the rip
1
Đồng nghĩa với off the rip