Dịch

beginning of something

Nghĩa chính

  1. Phần đầu hoặc đầu của một sự vật, sự việc

Cụm từ (phrase)

at the beginning of somethingỞ phần đầu của
mark the beginning of somethingĐánh dấu sự khởi đầu của

Ví dụ

  • .Tác giả giới thiệu xung đột chính ở phần đầu câu chuyện.

AI