Nghĩa chính
- Phần đầu hoặc đầu của một sự vật, sự việc
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at the beginning of something | Ở phần đầu của | |
| mark the beginning of something | Đánh dấu sự khởi đầu của |
Ví dụ
- .Tác giả giới thiệu xung đột chính ở phần đầu câu chuyện.
Xuất hiện ở từ khác
- beginningkết hợpphần đầu hoặc đầu của một sự vật, sự việc