incipiente
B2tính từ (adjective)
/inθiˈpjente/
Nghĩa chính
- Sự khởi đầutính từbeginning
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incipienteDạng gốc (base form)
- incipientesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc incipienteXuất hiện ở từ khác
- primeTiếng Anhtương đương