Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incipientemente
trạng từ
(adverb)
/inθiˌpjenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Lúc đầu
trạng từ
in the beginning; at first
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
al inicio
al principio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
开始
kāi shǐ
Lúc đầu, ban đầu
当初
dāng chū
Ban đầu, lúc đầu
本来
běn lái
Thoạt đầu, lúc đầu
Tiếng Anh
beginning
Sự bắt đầu, lúc đầu, sự khởi đầu
AI
1
Lúc đầu
1
Lúc đầu
1
Lúc đầu