Dịch

take off

B1động từ (verb)
UK/ˌteɪk ˈɒf/US/ˌteɪk ˈɔf/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Cởi, tháo, bỏ rađộng từngoại động từ (transitive)To remove.
  2. Rời đi, bỏ điđộng từnội động từ (intransitive)To depart.
  3. Cất cánhđộng từnội động từ (intransitive)To leave the ground and ascend into the air or into flight.
  4. Nhại lại, bắt chước chế giễuđộng từngoại động từ (transitive)To imitate (somebody), often in a satirical manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. take offNguyên thể (infinitive)
  2. takes offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. take offsSố nhiều (plural)
  4. took off (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  5. taken off (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  6. taking offPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

take off one's glovesđộng từKhông bị kiềm chế, đặc biệt là trong hành động bạo lực hoặc trừng phạt
take off hatCởi mũ
take off a wigTháo tóc giả
take off coatsCởi áo khoác ra
take off a braCởi áo ngực
take off pantsCởi quần
take off bootsCởi ủng ra
take off socksCởi tất

7 nghĩa khác

Động từ (verb) 7
Đứng lên ván lướt sóng
  1. To stand up on a surfboard and begin to surf a breaking wave.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc take off
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy đã cởi giày ra.
  • .Giờ tôi đi đây.
  • 3.Máy bay đã được cấp phép cất cánh từ đường băng số 3.

AI