Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
take off pants
UK
/ˈ
t
eɪ
k
ˈ
ɒ
f
ˈ
p
æ
n
t
s
/
US
/ˈ
t
eɪ
k
ˈɔ
f
ˈ
p
æ
n
t
s
/
Nghĩa chính
1
Cởi quần
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desnudar
Cởi quần áo, lột đồ
AI
1
Cởi quần
1
Cởi quần
1
Cởi quần