Dịch

get into

A2động từ (verb)
UK/ˌɡɛt ɪntuː/US/ˌɡɛt ɪntu/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. bước vào, đi vàođộng từA2Move into something so you end up inside it.
  2. mặc vào, xỏ vàođộng từA2Put on an item of clothing.
  3. dấn thân vào, bắt đầu quan tâmđộng từB1Become involved or interested in an activity.
  4. rơi vào, vướng vàođộng từB1Enter an unfavourable state or situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. get intoNguyên thể (infinitive)
  2. gets intoNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. got into (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gotten into (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. getting intoPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

get into a carLên xe ô tô
get into debtVướng vào nợ nần
get into everythingChạm vào mọi thứ
get into pajamasMặc pijama
get into politicsDấn thân vào chính trị
get into troubleđộng từBị phạt, bị khiển trách
get into itđộng từĐấu tranh hoặc tranh cãi về điều gì đó, đặc biệt là một vấn đề đã âm ỉ từ lâu; bắt đầu tham dự triệt để vào một quá trình hoặc tình huống kéo dài
get into the actđộng từTham gia vào một hoạt động, đặc biệt là một hoạt động thành công hoặc hấp dẫn

6 nghĩa khác

Động từ (verb) 6
Thò tay vào
  1. Thò tay vào, chạm vào, tiếp cậnTo reach into or interact with (an object).

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cô ấy lên xe ô tô.
  • . .Tôi ướt sũng rồi. Tôi cần mặc quần áo khô vào.
  • .Anh ấy dấn thân vào chính trị.

AI