meter
A2động từ (verb)
/meˈteɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Đưa vào, chèn vàođộng từto put in, insert
- Ghi bànđộng từto score
- Tạo ra (tiếng ồn)động từto make (noise)
- Nhồi nhét, nhét, xô, đóng góiđộng từto cram, stuff, stick, shove, pack
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể meterDanh động từ metiendoPhân từ metido
| Presente | |
|---|---|
| yo | meto |
| tú | metes |
| él/ella/Ud. | mete |
| nosotros | metemos |
| vosotros | metéis |
| ellos/Uds. | meten |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meter cabeđộng từ | động từ | Vấp ngã (ai), làm vấp ngã |
| meter cuellođộng từ | động từ | Tán tỉnh, đi hôn |
| meter mano ađộng từ | động từ | Chạm vào, mò mẫm |
| meter el pieđộng từ | động từ | Trượt chân (mắc lỗi) |
| a todo metertrạng từ | trạng từ | Da đầy đủ |
| meter mierdađộng từ | động từ | Nói chuyện vớ vẩn |
| meter el dedođộng từ | động từ | Lừa, lừa bịp, bịp |
| meter la vergađộng từ | động từ | Ảnh hưởng tiêu cực, làm hỏng, làm hỏng việc |
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 8
Đánh
- Đánh, đấm, đánh vật gì đó cứngto hit, to punch, to strike something hard
Họ từ (word family)
cùng gốc meterVí dụ
- .
- .