Dịch

meter

A2động từ (verb)
/meˈteɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Đưa vào, chèn vàođộng từto put in, insert
  2. Ghi bànđộng từto score
  3. Tạo ra (tiếng ồn)động từto make (noise)
  4. Nhồi nhét, nhét, xô, đóng góiđộng từto cram, stuff, stick, shove, pack

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể meterDanh động từ metiendoPhân từ metido
Presente
yometo
túmetes
él/ella/Ud.mete
nosotrosmetemos
vosotrosmetéis
ellos/Uds.meten

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đưa vào
Đánh
Can thiệp
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

meter cabeđộng từVấp ngã (ai), làm vấp ngã
meter cuellođộng từTán tỉnh, đi hôn
meter mano ađộng từChạm vào, mò mẫm
meter el pieđộng từTrượt chân (mắc lỗi)
a todo metertrạng từDa đầy đủ
meter mierdađộng từNói chuyện vớ vẩn
meter el dedođộng từLừa, lừa bịp, bịp
meter la vergađộng từẢnh hưởng tiêu cực, làm hỏng, làm hỏng việc

8 nghĩa khác

Động từ (verb) 8
Đánh
  1. Đánh, đấm, đánh vật gì đó cứngto hit, to punch, to strike something hard

AI